thịnh nộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn giận lớn, cơn thịnh nộ: Trạng thái tức giận dữ dội, mãnh liệt, thường bộc phát mạnh mẽ và có thể đi kèm với những biểu hiện bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cơn thịnh nộ của ông ấy khiến mọi người khiếp sợ.
- Đừng chọc giận anh ta, nếu không bạn sẽ phải đối mặt với cơn thịnh nộ của anh ấy.
- Sau cơn thịnh nộ, ông chủ đã bình tĩnh lại và xin lỗi mọi người.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nổi cơn thịnh nộ": bùng lên một cơn giận dữ rất lớn.
- Vị vua nổi cơn thịnh nộ khi nghe tin quân phản loạn đã chiếm thành.
- "cơn thịnh nộ của thiên nhiên": (dùng theo nghĩa bóng) chỉ sự tàn phá dữ dội của thiên tai như bão, lũ.
- Cơn bão đổ bộ như một cơn thịnh nộ của thiên nhiên, phá hủy mọi thứ trên đường đi.
Biến thể và từ gần giấng
- Thịnh (tính từ): Có nghĩa là hưng thịnh, mạnh mẽ, lớn lao (thường dùng trong các từ ghép Hán Việt).
- Nộ (tính từ/danh từ): Có nghĩa là giận, tức giận (thường dùng trong các từ ghép Hán Việt như phẫn nộ, nộ khí).
- Phẫn nộ (danh từ/tính từ): Sự phẫn uất, tức giận trước một điều bất công, bất bình (nhấn mạnh đến nguyên nhân đạo đức, xã hội).
Từ đồng nghĩa
- Cơn giận dữ: Cơn giận mạnh mẽ.
- Cơn phẫn nộ: Cơn giận vì lẽ phải, vì sự bất công (thường mang sắc thái trang trọng).
- Cơn cuồng nộ: Cơn giận điên cuồng, mất kiểm soát.
Từ trái nghĩa
- Sự bình tĩnh: Trạng thái tâm lý ổn định, không nóng nảy.
- Sự điềm tĩnh: Thái độ trầm tĩnh, nhẹ nhàng.
- Sự ôn hòa: Tính cách dịu dàng, hòa nhã.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Nộ tòng đảm biên sinh" (Giận quá mất khôn): Câu thành ngữ gốc Hán Việt, ý nói khi quá tức giận, người ta dễ hành động thiếu suy nghĩ, dẫn đến hậu quả xấu. Từ "nộ" trong thành ngữ này đồng nghĩa với "thịnh nộ".
- Cơn giận lớn.